sénevé
danh từ giống đực (m)
/sɛn.ve/ giọng máy của trình duyệt
sénevé nghĩa là cây cải dại.
Nghĩa của sénevé
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây cải dại.
Dạng từ của sénevé
Đi với mạo từ: un sénevé · le sénevé
| Số nhiều | sénevés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustard plant (technically), white mustard (Sinapis alba)
Câu hỏi thường gặp
sénevé nghĩa là gì?
sénevé (danh từ) nghĩa là cây cải dại.
sénevé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sénevé (giọng Pháp chuẩn): /sɛn.ve/.
sénevé là giống đực hay giống cái?
sénevé là danh từ giống đực (dùng với un, le).