sénescence
danh từ giống cái (f)
/se.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
sénescence nghĩa là sự hóa già.
Nghĩa của sénescence
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Sự hóa già.
Dạng từ của sénescence
Đi với mạo từ: une sénescence · la sénescence
| Số nhiều | sénescences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sénescence
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senescence
Câu hỏi thường gặp
sénescence nghĩa là gì?
sénescence (danh từ) nghĩa là sự hóa già.
sénescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sénescence (giọng Pháp chuẩn): /se.nɛ.sɑ̃s/.
sénescence là giống đực hay giống cái?
sénescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).