TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénescence

danh từ giống cái (f)
/se.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

sénescence nghĩa là sự hóa già.

Nghĩa của sénescence

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự hóa già.

Dạng từ của sénescence

Đi với mạo từ: une sénescence · la sénescence

Số nhiềusénescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sénescence

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senescence

Câu hỏi thường gặp

sénescence nghĩa là gì?

sénescence (danh từ) nghĩa là sự hóa già.

sénescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénescence (giọng Pháp chuẩn): /se.nɛ.sɑ̃s/.

sénescence là giống đực hay giống cái?

sénescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.