sénateur
/se.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sénateur nghĩa là thượng nghị sĩ, nghị viện nguyên lão.
Nghĩa của sénateur
Danh từ · giống đực
- Thượng nghị sĩ.
- Sử học Nghị viện nguyên lão.
- train de sénateurdáng bệ vệ
- Aller son train de sénateurđi bệ vệ
- Động vật học Mòng biển tuyết.
Dạng từ của sénateur
Đi với mạo từ: un sénateur · le sénateur
| Số nhiều | sénateurs |
| Giống cái | sénatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senator
Câu hỏi thường gặp
sénateur nghĩa là gì?
sénateur (danh từ) nghĩa là thượng nghị sĩ, nghị viện nguyên lão.
sénateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sénateur (giọng Pháp chuẩn): /se.na.tœʁ/.
sénateur là giống đực hay giống cái?
sénateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).