TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénateur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sénateur nghĩa là thượng nghị sĩ, nghị viện nguyên lão.

Nghĩa của sénateur

Danh từ · giống đực

  1. Thượng nghị sĩ.
  2. Sử học Nghị viện nguyên lão.
    • train de sénateurdáng bệ vệ
    • Aller son train de sénateurđi bệ vệ
  3. Động vật học Mòng biển tuyết.

Dạng từ của sénateur

Đi với mạo từ: un sénateur · le sénateur

Số nhiềusénateurs
Giống cáisénatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senator

Câu hỏi thường gặp

sénateur nghĩa là gì?

sénateur (danh từ) nghĩa là thượng nghị sĩ, nghị viện nguyên lão.

sénateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénateur (giọng Pháp chuẩn): /se.na.tœʁ/.

sénateur là giống đực hay giống cái?

sénateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.