sénat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.na/ giọng máy của trình duyệt
sénat nghĩa là thượng nghị viện, viện nguyên lão.
Nghĩa của sénat
Danh từ · giống đực
- Thượng nghị viện.
- Sử học Viện nguyên lão (cổ La Mã).
Dạng từ của sénat
Đi với mạo từ: un sénat · le sénat
| Số nhiều | sénats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senate
Câu hỏi thường gặp
sénat nghĩa là gì?
sénat (danh từ) nghĩa là thượng nghị viện, viện nguyên lão.
sénat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sénat (giọng Pháp chuẩn): /se.na/.
sénat là giống đực hay giống cái?
sénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).