TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sénat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.na/ giọng máy của trình duyệt

sénat nghĩa là thượng nghị viện, viện nguyên lão.

Nghĩa của sénat

Danh từ · giống đực

  1. Thượng nghị viện.
  2. Sử học Viện nguyên lão (cổ La Mã).

Dạng từ của sénat

Đi với mạo từ: un sénat · le sénat

Số nhiềusénats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senate

Câu hỏi thường gặp

sénat nghĩa là gì?

sénat (danh từ) nghĩa là thượng nghị viện, viện nguyên lão.

sénat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sénat (giọng Pháp chuẩn): /se.na/.

sénat là giống đực hay giống cái?

sénat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.