TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémite

/se.mit/ giọng máy của trình duyệt

sémite nghĩa là Thuộc người Xê-mít.

Nghĩa của sémite

Tính từ

  1. Thuộc người Xê-mít.
    • Race sémitegiống người Xê-mít

Dạng từ của sémite

Số nhiềuSémites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Semitic
  • Danh từ Semite

Câu hỏi thường gặp

sémite nghĩa là gì?

sémite (tính từ) nghĩa là Thuộc người Xê-mít.

sémite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémite (giọng Pháp chuẩn): /se.mit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.