TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sémiotique

danh từ giống cái (f)
/se.mjɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

sémiotique nghĩa là ký hiệu học.

Nghĩa của sémiotique

Danh từ · giống cái

  1. Ký hiệu học.
  2. Y học, từ cũ, nghĩa cũ Như sémiologie.

Dạng từ của sémiotique

Đi với mạo từ: une sémiotique · la sémiotique

Số nhiềusémiotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semiotics
  • Tính từ semiotic

Câu hỏi thường gặp

sémiotique nghĩa là gì?

sémiotique (danh từ) nghĩa là ký hiệu học.

sémiotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sémiotique (giọng Pháp chuẩn): /se.mjɔ.tik/.

sémiotique là giống đực hay giống cái?

sémiotique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.