TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juteuse

/ʒy.tøz/ giọng máy của trình duyệt

juteuse nghĩa là Xem juteux.

Nghĩa của juteuse

Tính từ

  1. xem juteux — Có nhiều nước.

Câu hỏi thường gặp

juteuse nghĩa là gì?

juteuse (tính từ) nghĩa là Xem juteux.

juteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juteuse (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.tøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.