TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

café

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ka.fe/ giọng máy của trình duyệt

café nghĩa là cà phê, tiệm cà phê, quán rượu, có màu cà phê.

Nghĩa của café

Danh từ · giống đực

  1. Cà phê.
    • Balle de cafébì cà phê hạt
    • Plantation de caféđồn điền cà phê
  2. Tiệm cà phê; quán rượu.
  3. Lúc uống cà phê; bữa ăn sáng có cà phê.
    • Convive qui n'arrive qu'au cafékhách chỉ đến vào lúc uống cà phê

Tính từ

  1. Có màu cà phê.
    • Robe caféáo màu cà phê

Dạng từ của café

Đi với mạo từ: un café · le café

Số nhiềucafés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với café

Đồng nghĩa

Họ từ của café

Cụm từ, thành ngữ với café

  • c'est fort de café — xem fort

Câu ví dụ với café

  • Ce café a goût de brûlé. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #459530
  • Veux-tu un peu de café ? Bạn có muốn dùng chút cà phê không?Tatoeba #573828
  • Le café est dégueulasse. Cà phê tồi.Tatoeba #482803
  • Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
  • J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
  • Ce café n'est pas assez chaud. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331090
  • Que dites-vous d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703903
  • Que dis-tu d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffee (drink); coffee colour; public house; cafe, coffee shop
  • Tính từ of the colour of coffee

Nguồn gốc từ café

xuất hiện lần đầu dưới dạng caveé < <..

Câu hỏi thường gặp

café nghĩa là gì?

café (danh từ, tính từ) nghĩa là cà phê, tiệm cà phê, quán rượu, có màu cà phê.

café phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của café (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe/.

café là giống đực hay giống cái?

café là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.