café
café nghĩa là cà phê, tiệm cà phê, quán rượu, có màu cà phê.
Nghĩa của café
Danh từ · giống đực
- Cà phê.
- Balle de cafébì cà phê hạt
- Plantation de caféđồn điền cà phê
- Tiệm cà phê; quán rượu.
- Lúc uống cà phê; bữa ăn sáng có cà phê.
- Convive qui n'arrive qu'au cafékhách chỉ đến vào lúc uống cà phê
Tính từ
- Có màu cà phê.
- Robe caféáo màu cà phê
Dạng từ của café
Đi với mạo từ: un café · le café
| Số nhiều | cafés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với café
Đồng nghĩa
Họ từ của café
Cụm từ, thành ngữ với café
- c'est fort de café — xem fort
Câu ví dụ với café
- Ce café a goût de brûlé. Cà phê này có vị khét.Tatoeba #459530
- Veux-tu un peu de café ? Bạn có muốn dùng chút cà phê không?Tatoeba #573828
- Le café est dégueulasse. Cà phê tồi.Tatoeba #482803
- Pendant la pause café, j'ajoute davantage de phrases à Tatoeba. Vào lúc giải lao uống cà phê, tôi thêm nhiều câu vào Tatoeba.Tatoeba #972415
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
- Ce café n'est pas assez chaud. Cà phê này nguội nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331090
- Que dites-vous d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703903
- Que dis-tu d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee (drink); coffee colour; public house; cafe, coffee shop
- Tính từ of the colour of coffee
Nguồn gốc từ café
xuất hiện lần đầu dưới dạng caveé < <..
Câu hỏi thường gặp
café nghĩa là gì?
café (danh từ, tính từ) nghĩa là cà phê, tiệm cà phê, quán rượu, có màu cà phê.
café phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của café (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe/.
café là giống đực hay giống cái?
café là danh từ giống đực (dùng với un, le).