caféisme
danh từ giống đực (m)
/ka.fe.ism/ giọng máy của trình duyệt
caféisme nghĩa là Sự ngộ độc cà phê.
Nghĩa của caféisme
Danh từ · giống đực
- Y học Sự ngộ độc cà phê.
Dạng từ của caféisme
Đi với mạo từ: un caféisme · le caféisme
| Số nhiều | caféismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caféisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caffeinism
Câu hỏi thường gặp
caféisme nghĩa là gì?
caféisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc cà phê.
caféisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caféisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.ism/.
caféisme là giống đực hay giống cái?
caféisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).