TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caféisme

danh từ giống đực (m)
/ka.fe.ism/ giọng máy của trình duyệt

caféisme nghĩa là Sự ngộ độc cà phê.

Nghĩa của caféisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự ngộ độc cà phê.

Dạng từ của caféisme

Đi với mạo từ: un caféisme · le caféisme

Số nhiềucaféismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caféisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caffeinism

Câu hỏi thường gặp

caféisme nghĩa là gì?

caféisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc cà phê.

caféisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caféisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.ism/.

caféisme là giống đực hay giống cái?

caféisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.