TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caféine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.fe.in/ giọng máy của trình duyệt

caféine nghĩa là Cafein.

Nghĩa của caféine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Cafein.

Dạng từ của caféine

Đi với mạo từ: une caféine · la caféine

Số nhiềucaféines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caféine

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với caféine

  • Il me faut de la caféine. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4682022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caffeine

Câu hỏi thường gặp

caféine nghĩa là gì?

caféine (danh từ) nghĩa là Cafein.

caféine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caféine (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.in/.

caféine là giống đực hay giống cái?

caféine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.