caféine
caféine nghĩa là Cafein.
Nghĩa của caféine
Danh từ · giống cái
- Hóa học Cafein.
Dạng từ của caféine
Đi với mạo từ: une caféine · la caféine
| Số nhiều | caféines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caféine
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với caféine
- Il me faut de la caféine. Tôi cần cafein. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4682022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caffeine
Câu hỏi thường gặp
caféine nghĩa là gì?
caféine (danh từ) nghĩa là Cafein.
caféine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caféine (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.in/.
caféine là giống đực hay giống cái?
caféine là danh từ giống cái (dùng với une, la).