TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fort

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt

fort nghĩa là khỏe, mạnh, to, lớn.

Nghĩa của fort

Tính từ

  1. Khỏe, mạnh.
    • Un homme grand et fortmột người to và khỏe
    • Un coup très fortmột cú rất mạnh
    • Temps fort(âm nhạc) phách mạnh
    • Une armée fortemột đội quân mạnh
  2. To, lớn, đẫy.
    • Une femme un peu fortemột người đàn bà hơi đẫy
    • Une forte pluietrận mưa to
    • Une forte sommemón tiền lớn
  3. Chắc, bền, nặng.
    • étoffe fortevải chắc
    • Terre forteđất nặng (làm sét)
  4. Nặng, đặc, nồng, nặng mùi.
    • Thé fortchè đặc
    • Tabac fortthuốc lá nặng
    • Fromage fortpho mát nặng mùi
  5. Nặng nề.
    • Forte tâchecông việc nặng nề
  6. Nghĩa bóng Đầy nghị lực.
    • Une âme fortemột tâm hồn đầy nghị lực
  7. Quá, quá đáng.
    • La plaisanterie est un peu fortecâu nói đùa hơi quá
  8. Giỏi.
    • Fort en mathématiquesgiỏi toán

Phó từ

  1. Mạnh; to.
    • Frapper fortđập mạnh
    • crier fortkêu to
  2. Nhiều, lắm; rất.
    • J'en doute forttôi ngờ việc ấy lắm
    • Il aura fort à faire pour vous convaincrehắn còn phải tốn công nhiều mới thuyết phục được anh

Danh từ · giống đực

  1. Đồn lũy.
  2. Kẻ mạnh.
    • Protéger le faible contre le fortche chở kẻ yếu chống kẻ mạnh
  3. Mặt mạnh, sở trường.
    • L'algèbre est son fortđại số là sở trường của anh ta
  4. Lúc cực độ, lúc cao nhất, lúc mạnh nhất.
    • Au fort de la tempêtelúc cơn bão mạnh nhất
    • Au fort de l'étévào giữa mùa hè
  5. Hàng hải Chỗ rộng nhất (của lòng tàu).
    • fort des Hallesngười khuân vác ở chợ lớn Pa-ri

Dạng từ của fort

Số nhiềuforts
Giống cáiforte /fɔʁt/
Giống cái số nhiềufortes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fort

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fort

Cụm từ, thành ngữ với fort

  • avoir affaire à forte partie — gặp đối thủ mạnh
  • à plus forte raison — huống chi
  • cela est plus fort que moi — tôi không thể làm khác được
  • c'est fort!; c'est un peu fort!; c'est un peu fort de café! — (thân mật) thật quá lắm!
  • c'est plus fort que de jouer au bouchon — (thân mật) lạ lùng quá, khó hiểu quá
  • ce n'est pas fort — không thông minh đâu
  • en dire de fortes — nói tầm bậy
  • esprit fort — xem esprit
  • fort de — cậy vào, ỷ vào
  • fort en gueule — nói bô bô; chỉ giỏi nói
  • forte tête — kẻ bướng bỉnh
  • le plus fort, c'est que — thật lạ là, khổ nỗi là
  • se faire fort de — tự cho là có thể
  • se porter fort pour quelqu'un — bảo đảm cho ai
  • un homme fort riche — một người rất giàu
  • aller fort — (thân mật) nói quá, làm quá

Câu ví dụ với fort

  • Ne me poussez pas trop fort. C'est dangereux. Đừng xô đẩy tôi mạnh quá. Nguy hiểm đấy.Tatoeba #12458
  • Il n'a pas été aussi fort qu'un avocat. Ông ấy không có khả năng làm luật sư.Tatoeba #353476
  • Un tigre est plus gros et plus fort qu'un chat. Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.Tatoeba #12943
  • En raison de la forte pluie, nous arrivâmes trop tard à l'école. Do mưa to, chúng tôi đến trường quá muộn.Tatoeba #575062
  • Parlez plus fort, s'il vous plait. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452863
  • Parle plus fort, s'il te plait. Anh nói to lên ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #452864
  • Un yen fort secoue l'économie. Đồng yên mạnh đang khuynh đảo nền kinh tế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9207
  • Il y avait un vent fort ce jour-là. Hôm đó có gió mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong; powerful; (informal) skilled, proficient, successful, sometimes translated "good" (often used in reference to academic subjects); who can count on
  • Phó từ strongly; much, a lot; very
  • Danh từ a fort

Câu hỏi thường gặp

fort nghĩa là gì?

fort (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là khỏe, mạnh, to, lớn.

fort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fort (giọng Pháp chuẩn): /fɔːʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.