TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débile

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.bil/ giọng máy của trình duyệt

débile nghĩa là yếu, suy yếu, người thôn.

Nghĩa của débile

Tính từ

  1. Yếu, suy yếu.
    • Enfant débileđứa trẻ suy yếu

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người thôn (cũng débile mental).

Dạng từ của débile

Số nhiềudébiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của débile

Cụm từ, thành ngữ với débile

  • raison débile — lý lẽ yếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weak; dumb, stupid, retarded
  • Danh từ retard

Câu hỏi thường gặp

débile nghĩa là gì?

débile (tính từ, danh từ) nghĩa là yếu, suy yếu, người thôn.

débile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débile (giọng Pháp chuẩn): /de.bil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.