débile
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.bil/ giọng máy của trình duyệt
débile nghĩa là yếu, suy yếu, người thôn.
Nghĩa của débile
Tính từ
- Yếu, suy yếu.
- Enfant débileđứa trẻ suy yếu
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người thôn (cũng débile mental).
Dạng từ của débile
| Số nhiều | débiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với débile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của débile
Cụm từ, thành ngữ với débile
- raison débile — lý lẽ yếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ weak; dumb, stupid, retarded
- Danh từ retard
Câu hỏi thường gặp
débile nghĩa là gì?
débile (tính từ, danh từ) nghĩa là yếu, suy yếu, người thôn.
débile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débile (giọng Pháp chuẩn): /de.bil/.