vigoureux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ɡu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
vigoureux nghĩa là khỏe, mạnh, mạnh mẽ.
Nghĩa của vigoureux
Tính từ
- Khỏe.
- Vieillard encore vigoureuxcụ già còn khỏe
- Bras vigoureuxcánh tay khỏe
- Végétation vigoureusecây cối mọc khỏe
- Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi.
- Style vigoureuxlời văn mạnh mẽ
- Effet vigoureuxhiệu quả mạnh
- Touche vigoureusenét bút rắn rỏi
- Mãnh liệt, kịch liệt.
- Attaque vigoureusesự công kích mãnh liệt
- Vigoureuse ripostesự đập lại kịch liệt
Dạng từ của vigoureux
| Giống cái | vigoureuse /vi.ɡu.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | vigoureuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigoureux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vigorous
Câu hỏi thường gặp
vigoureux nghĩa là gì?
vigoureux (tính từ) nghĩa là khỏe, mạnh, mạnh mẽ.
vigoureux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigoureux (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡu.ʁø/.