TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigoureux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ɡu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

vigoureux nghĩa là khỏe, mạnh, mạnh mẽ.

Nghĩa của vigoureux

Tính từ

  1. Khỏe.
    • Vieillard encore vigoureuxcụ già còn khỏe
    • Bras vigoureuxcánh tay khỏe
    • Végétation vigoureusecây cối mọc khỏe
  2. Mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi.
    • Style vigoureuxlời văn mạnh mẽ
    • Effet vigoureuxhiệu quả mạnh
    • Touche vigoureusenét bút rắn rỏi
  3. Mãnh liệt, kịch liệt.
    • Attaque vigoureusesự công kích mãnh liệt
    • Vigoureuse ripostesự đập lại kịch liệt

Dạng từ của vigoureux

Giống cáivigoureuse /vi.ɡu.ʁøz/
Giống cái số nhiềuvigoureuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigoureux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vigorous

Câu hỏi thường gặp

vigoureux nghĩa là gì?

vigoureux (tính từ) nghĩa là khỏe, mạnh, mạnh mẽ.

vigoureux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigoureux (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡu.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.