TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frêle

/fʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

frêle nghĩa là mảnh khảnh, yếu ớt.

Nghĩa của frêle

Tính từ

  1. Mảnh khảnh, yếu ớt; mỏng manh.
    • Tige frêlethân cây mảnh
    • Frêle appuichỗ dựa yếu ớt
    • Frêle raisonlý lẽ mỏng manh

Dạng từ của frêle

Số nhiềufrêles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frêle

Trái nghĩa

Câu ví dụ với frêle

  • Ma grand-mère devenait peu à peu distraite et frêle. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9936331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frail

Câu hỏi thường gặp

frêle nghĩa là gì?

frêle (tính từ) nghĩa là mảnh khảnh, yếu ớt.

frêle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frêle (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.