robuste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt
robuste nghĩa là khỏe, tráng kiện, vững vàng, mạnh.
Nghĩa của robuste
Tính từ
- Khỏe, tráng kiện.
- Un homme robustemột người khỏe
- Un arbre robustemột cây khỏe
- Vững vàng, mạnh.
- Une foi robustemột đức tín vững vàng
- Un style robustelời văn mạnh
Dạng từ của robuste
| Số nhiều | robustes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với robuste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ robust, hardy
Câu hỏi thường gặp
robuste nghĩa là gì?
robuste (tính từ) nghĩa là khỏe, tráng kiện, vững vàng, mạnh.
robuste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robuste (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.byst/.