TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robuste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔ.byst/ giọng máy của trình duyệt

robuste nghĩa là khỏe, tráng kiện, vững vàng, mạnh.

Nghĩa của robuste

Tính từ

  1. Khỏe, tráng kiện.
    • Un homme robustemột người khỏe
    • Un arbre robustemột cây khỏe
  2. Vững vàng, mạnh.
    • Une foi robustemột đức tín vững vàng
    • Un style robustelời văn mạnh

Dạng từ của robuste

Số nhiềurobustes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với robuste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ robust, hardy

Câu hỏi thường gặp

robuste nghĩa là gì?

robuste (tính từ) nghĩa là khỏe, tráng kiện, vững vàng, mạnh.

robuste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robuste (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.byst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.