malingre
/ma.lɛ̃ɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
malingre nghĩa là ốm yếu.
Nghĩa của malingre
Tính từ
- Ốm yếu.
- Un enfant malingređứa trẻ ốm yếu
Dạng từ của malingre
| Số nhiều | malingres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malingre
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delicate, fragile, puny
Câu hỏi thường gặp
malingre nghĩa là gì?
malingre (tính từ) nghĩa là ốm yếu.
malingre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malingre (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛ̃ɡʁ/.