TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malingre

/ma.lɛ̃ɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

malingre nghĩa là ốm yếu.

Nghĩa của malingre

Tính từ

  1. Ốm yếu.
    • Un enfant malingređứa trẻ ốm yếu

Dạng từ của malingre

Số nhiềumalingres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malingre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delicate, fragile, puny

Câu hỏi thường gặp

malingre nghĩa là gì?

malingre (tính từ) nghĩa là ốm yếu.

malingre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malingre (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɛ̃ɡʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.