TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fragile

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁa.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

fragile nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt, mảnh dẻ.

Nghĩa của fragile

Tính từ

  1. Dễ vỡ, dễ gãy.
    • Le verre est très fragilethủy tinh rất dễ vỡ
  2. Yếu ớt, mảnh dẻ.
    • Nature fragilebản chất yếu ớt
  3. Không vững, bấp bênh.
    • Situation fragiletình trạng bấp bênh

Dạng từ của fragile

Số nhiềufragiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragile

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fragile

Câu ví dụ với fragile

  • « Mes dents sont trop fragiles pour manger des pommes, » dit le garçon. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fragile, breakable, brittle, delicate (that breaks easily); frail; fragile, precarious, uncertain
  • Danh từ sensitive person, weak person

Câu hỏi thường gặp

fragile nghĩa là gì?

fragile (tính từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt, mảnh dẻ.

fragile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fragile (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ʒil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.