fragile
fragile nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt, mảnh dẻ.
Nghĩa của fragile
Tính từ
- Dễ vỡ, dễ gãy.
- Le verre est très fragilethủy tinh rất dễ vỡ
- Yếu ớt, mảnh dẻ.
- Nature fragilebản chất yếu ớt
- Không vững, bấp bênh.
- Situation fragiletình trạng bấp bênh
Dạng từ của fragile
| Số nhiều | fragiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragile
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fragile
Câu ví dụ với fragile
- « Mes dents sont trop fragiles pour manger des pommes, » dit le garçon. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fragile, breakable, brittle, delicate (that breaks easily); frail; fragile, precarious, uncertain
- Danh từ sensitive person, weak person
Câu hỏi thường gặp
fragile nghĩa là gì?
fragile (tính từ) nghĩa là dễ vỡ, dễ gãy, yếu ớt, mảnh dẻ.
fragile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fragile (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ʒil/.