TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

ferme nghĩa là trang trại, nông trại, chắc, rắn chắc.

Nghĩa của ferme

Danh từ · giống cái

  1. Trang trại, nông trại. (biên soạn)
  2. Hợp đồng cho lĩnh canh.
  3. Ruộng đất lĩnh canh, trang trại.
    • Ferme d'élevagetrại chăn nuôi
  4. Sự trưng thuế, sự thầu thuế.

Tính từ

  1. Chắc, rắn chắc.
    • Chair fermethịt chắc
    • Terrain fermeđất rắn chắc
  2. Vững.
    • Ce bébé est déjà ferme sur ses jambesem bé này đứng đã vững
  3. Quả quyết, rắn rỏi.
    • Ton fermegiọng quả quyết
    • Style fermelời văn học rắn rỏi
  4. Kiên quyết, cương quyết.
    • Être ferme dans ses résolutionscương quyết trong các quyết định của mình
    • Soyez fermes avec vos enfantshãy cương quyết đối với các cháu
  5. Đứng giá, vững giá.
    • Le coton est fermehàng bông đứng giá
  6. Đứt, đoạn (việc mua bán).
    • Vente fermesự bán đoạn

Phó từ

  1. Vững, chắc.
    • Clou qui tient fermeđinh đóng chắc
  2. Quả quyết, rắn rỏi.
    • Parler fermenói quả quyết rắn rỏi
  3. Nhiều, dữ.
    • Discuter fermetranh cãi dữ

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cố lên.
    • Allons! ferme!Nào cố lên!

Dạng từ của ferme

Đi với mạo từ: une ferme · la ferme

Số nhiềufermes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ferme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ferme

  • de pied ferme — không lùi bước; cương nghị
  • terre ferme — đất liền, lục địa

Câu ví dụ với ferme

  • Ferme les yeux et dors. Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.Tatoeba #135430
  • Ferme ton livre ! Gập sách lại!Tatoeba #3333116
  • Ouvre la bouche et ferme les yeux. Mở miệng ra và nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181487
  • Ferme la porte, s'il te plait. Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995689
  • Ferme la porte, je te prie. Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995688
  • Ferme la porte, je te prie ! Hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1736747
  • Ferme la porte en sortant. Hãy đóng của khi bạn rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3721
  • Ferme la porte ! Đóng cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1136391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ firm
  • Danh từ roof truss
  • Danh từ farm

Câu hỏi thường gặp

ferme nghĩa là gì?

ferme (danh từ, tính từ, phó từ, thán từ) nghĩa là trang trại, nông trại, chắc, rắn chắc.

ferme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferme (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁm/.

ferme là giống đực hay giống cái?

ferme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.