chancelant
/ʃɑ̃.slɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chancelant nghĩa là lảo đảo, lung lay.
Nghĩa của chancelant
Tính từ
- Lảo đảo, lung lay.
- Démarche chancelantebước đi lảo đảo
- Santé chancelantesức khỏe lung lay
Dạng từ của chancelant
| Số nhiều | chancelants |
| Giống cái | chancelante /ʃɑ̃.slɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | chancelantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chancelant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tottering, staggering, faltering; shaky; hazy, unclear; unresolved
Câu hỏi thường gặp
chancelant nghĩa là gì?
chancelant (tính từ) nghĩa là lảo đảo, lung lay.
chancelant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chancelant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.slɑ̃/.