TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chancelant

/ʃɑ̃.slɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chancelant nghĩa là lảo đảo, lung lay.

Nghĩa của chancelant

Tính từ

  1. Lảo đảo, lung lay.
    • Démarche chancelantebước đi lảo đảo
    • Santé chancelantesức khỏe lung lay

Dạng từ của chancelant

Số nhiềuchancelants
Giống cáichancelante /ʃɑ̃.slɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchancelantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chancelant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tottering, staggering, faltering; shaky; hazy, unclear; unresolved

Câu hỏi thường gặp

chancelant nghĩa là gì?

chancelant (tính từ) nghĩa là lảo đảo, lung lay.

chancelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancelant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.slɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.