TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solide

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt

solide nghĩa là rắn, chắc, bền, cái chắc.

Nghĩa của solide

Tính từ

  1. Rắn.
    • Matière solidechất rắn
  2. Chắc, bền.
    • étoffe solidevải chắc
  3. Vững, vững vàng, vững chắc.
    • Mur solidetường vững
    • Un solide professeurmột giáo sư vững vàng
    • Argument solidelý lẽ vững chắc
  4. Bền chặt.
    • Amitié solidetình bạn bền chặt
  5. Chắc nịch; mạnh khỏe.
    • Un solide gaillardmột chàng trai chắc nịch
  6. Thân mật Ra trò, dữ.
    • Un solide coup de poingcú đấm ra trò
    • Un solide avantageslợi ra trò
    • Avoir un solide appétităn ngon miệng ra trò

Danh từ · giống đực

  1. Cái chắc, cái bền.
    • Chercher le solidetìm cái chắc, tìm cái bền
  2. Thể rắn.
  3. Toán học Khối, hình khối.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Tiền bạc.
    • Aimer le solidethích tiền bạc

Dạng từ của solide

Số nhiềusolides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solide

Trái nghĩa

Họ từ của solide

Câu ví dụ với solide

  • La glace, c'est de l'eau sous forme solide. Đá là nước ở dạng cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12304265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secure, solid, firm, substantial; stout; sterling
  • Danh từ solid

Câu hỏi thường gặp

solide nghĩa là gì?

solide (tính từ, danh từ) nghĩa là rắn, chắc, bền, cái chắc.

solide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solide (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.