solide
solide nghĩa là rắn, chắc, bền, cái chắc.
Nghĩa của solide
Tính từ
- Rắn.
- Matière solidechất rắn
- Chắc, bền.
- étoffe solidevải chắc
- Vững, vững vàng, vững chắc.
- Mur solidetường vững
- Un solide professeurmột giáo sư vững vàng
- Argument solidelý lẽ vững chắc
- Bền chặt.
- Amitié solidetình bạn bền chặt
- Chắc nịch; mạnh khỏe.
- Un solide gaillardmột chàng trai chắc nịch
- Thân mật Ra trò, dữ.
- Un solide coup de poingcú đấm ra trò
- Un solide avantageslợi ra trò
- Avoir un solide appétităn ngon miệng ra trò
Danh từ · giống đực
- Cái chắc, cái bền.
- Chercher le solidetìm cái chắc, tìm cái bền
- Thể rắn.
- Toán học Khối, hình khối.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tiền bạc.
- Aimer le solidethích tiền bạc
Dạng từ của solide
| Số nhiều | solides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solide
Trái nghĩa
Họ từ của solide
Câu ví dụ với solide
- La glace, c'est de l'eau sous forme solide. Đá là nước ở dạng cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12304265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ secure, solid, firm, substantial; stout; sterling
- Danh từ solid
Câu hỏi thường gặp
solide nghĩa là gì?
solide (tính từ, danh từ) nghĩa là rắn, chắc, bền, cái chắc.
solide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solide (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lid/.