solidarité
solidarité nghĩa là sự liên đới, sự đoàn kết, tình đoàn kết.
Nghĩa của solidarité
Danh từ · giống cái
- Sự liên đới.
- Sự đoàn kết; tình đoàn kết.
- Solidarité entre deux peuplestình đoàn kết giữa hai dân tộc
- Sự liên kết.
- Solidarité de deux phénomènessự liên kết của hai hiện tượng
Dạng từ của solidarité
Đi với mạo từ: une solidarité · la solidarité
| Số nhiều | solidarités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solidarité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solidarity
Câu hỏi thường gặp
solidarité nghĩa là gì?
solidarité (danh từ) nghĩa là sự liên đới, sự đoàn kết, tình đoàn kết.
solidarité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solidarité (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.da.ʁi.te/.
solidarité là giống đực hay giống cái?
solidarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).