TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indépendance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indépendance nghĩa là sự độc lập, nền độc lập.

Nghĩa của indépendance

Danh từ · giống cái

  1. Sự độc lập, nền độc lập.

Dạng từ của indépendance

Đi với mạo từ: une indépendance · l'indépendance

Số nhiềuindépendances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indépendance

Trái nghĩa

Câu ví dụ với indépendance

  • Notre peuple a soif d'indépendance. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ independence

Câu hỏi thường gặp

indépendance nghĩa là gì?

indépendance (danh từ) nghĩa là sự độc lập, nền độc lập.

indépendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indépendance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃s/.

indépendance là giống đực hay giống cái?

indépendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.