corrélation
corrélation nghĩa là sự tương quan, sự tương liên, phép đối xạ.
Nghĩa của corrélation
Danh từ · giống cái
- Sự tương quan, sự tương liên, quan hệ qua lại.
- Coefficient de corrélation(triết học) hệ số tương liên
- Toán học Phép đối xạ.
Dạng từ của corrélation
Đi với mạo từ: une corrélation · la corrélation
| Số nhiều | corrélations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrélation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correlation (reciprocal, parallel or complementary relationship between two or more comparable objects)
Câu hỏi thường gặp
corrélation nghĩa là gì?
corrélation (danh từ) nghĩa là sự tương quan, sự tương liên, phép đối xạ.
corrélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrélation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁe.la.sjɔ̃/.
corrélation là giống đực hay giống cái?
corrélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).