TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corrélativement

/kɔ.ʁe.la.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

corrélativement nghĩa là tương quan, tương liên.

Nghĩa của corrélativement

Phó từ

  1. Tương quan, tương liên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ correlatively

Câu hỏi thường gặp

corrélativement nghĩa là gì?

corrélativement (phó từ) nghĩa là tương quan, tương liên.

corrélativement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrélativement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁe.la.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.