TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assujettissement

danh từ giống đực (m)
/a.sy.ʒɛ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assujettissement nghĩa là sự gò bó, sự bó buộc.

Nghĩa của assujettissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gò bó, sự bó buộc.
  2. Văn học Sự chinh phục.
  3. Văn học Sự lệ thuộc.

Dạng từ của assujettissement

Đi với mạo từ: un assujettissement · l'assujettissement

Số nhiềuassujettissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assujettissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjugation; obligation, liability (to tax etc); subjectivation

Câu hỏi thường gặp

assujettissement nghĩa là gì?

assujettissement (danh từ) nghĩa là sự gò bó, sự bó buộc.

assujettissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assujettissement (giọng Pháp chuẩn): /a.sy.ʒɛ.tis.mɑ̃/.

assujettissement là giống đực hay giống cái?

assujettissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.