TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délivrance

danh từ giống cái (f)
/de.li.vʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

délivrance nghĩa là sự phóng thích, sự giải phóng, sự giải thoát.

Nghĩa của délivrance

Danh từ · giống cái

  1. Sự phóng thích, sự giải phóng.
    • Délivrance d'un prisonniersự phóng thích tù nhân
  2. Sự giải thoát (khỏi mối phiền phức...).
  3. Sự cấp.
    • Délivrance d'un certificatsự cấp giấy chứng chỉ
  4. Y học Sự sổ nhau.
    • Délivrance spontanéesự sổ nhau tự nhiên

Dạng từ của délivrance

Đi với mạo từ: une délivrance · la délivrance

Số nhiềudélivrances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délivrance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của délivrance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverance, relief, liberation; afterbirth

Câu hỏi thường gặp

délivrance nghĩa là gì?

délivrance (danh từ) nghĩa là sự phóng thích, sự giải phóng, sự giải thoát.

délivrance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délivrance (giọng Pháp chuẩn): /de.li.vʁɑ̃s/.

délivrance là giống đực hay giống cái?

délivrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.