délivrance
délivrance nghĩa là sự phóng thích, sự giải phóng, sự giải thoát.
Nghĩa của délivrance
Danh từ · giống cái
- Sự phóng thích, sự giải phóng.
- Délivrance d'un prisonniersự phóng thích tù nhân
- Sự giải thoát (khỏi mối phiền phức...).
- Sự cấp.
- Délivrance d'un certificatsự cấp giấy chứng chỉ
- Y học Sự sổ nhau.
- Délivrance spontanéesự sổ nhau tự nhiên
Dạng từ của délivrance
Đi với mạo từ: une délivrance · la délivrance
| Số nhiều | délivrances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délivrance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của délivrance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliverance, relief, liberation; afterbirth
Câu hỏi thường gặp
délivrance nghĩa là gì?
délivrance (danh từ) nghĩa là sự phóng thích, sự giải phóng, sự giải thoát.
délivrance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délivrance (giọng Pháp chuẩn): /de.li.vʁɑ̃s/.
délivrance là giống đực hay giống cái?
délivrance là danh từ giống cái (dùng với une, la).