TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délivre

danh từ giống đực (m)
/de.livʁ/ giọng máy của trình duyệt

délivre nghĩa là bộ phận phụ thai.

Nghĩa của délivre

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bộ phận phụ (của) thai.

Dạng từ của délivre

Đi với mạo từ: un délivre · le délivre

Câu hỏi thường gặp

délivre nghĩa là gì?

délivre (danh từ) nghĩa là bộ phận phụ thai.

délivre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délivre (giọng Pháp chuẩn): /de.livʁ/.

délivre là giống đực hay giống cái?

délivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.