TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captivité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kap.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

captivité nghĩa là sự cầm tù.

Nghĩa của captivité

Danh từ · giống cái

  1. Sự cầm tù; tình trạng cầm tù binh
  2. Sinh vật học Tình trạng bị bắt về nuôi (động vật hoang dại)

Dạng từ của captivité

Đi với mạo từ: une captivité · la captivité

Số nhiềucaptivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ captivity

Câu hỏi thường gặp

captivité nghĩa là gì?

captivité (danh từ) nghĩa là sự cầm tù.

captivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captivité (giọng Pháp chuẩn): /kap.ti.vi.te/.

captivité là giống đực hay giống cái?

captivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.