capture
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kap.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
capture nghĩa là sự bắt, người bị bắt, vật bị bắt.
Nghĩa của capture
Danh từ · giống cái
- Sự bắt (người, tàu...).
- Người bị bắt; vật bị bắt; vố bắt được.
Dạng từ của capture
Đi với mạo từ: une capture · la capture
| Số nhiều | captures |
Họ từ của capture
Cụm từ, thành ngữ với capture
- capture d'écran — Ảnh chụp màn hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capture; a catch, a take
Câu hỏi thường gặp
capture nghĩa là gì?
capture (danh từ) nghĩa là sự bắt, người bị bắt, vật bị bắt.
capture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capture (giọng Pháp chuẩn): /kap.tyʁ/.
capture là giống đực hay giống cái?
capture là danh từ giống cái (dùng với une, la).