TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kap.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

capture nghĩa là sự bắt, người bị bắt, vật bị bắt.

Nghĩa của capture

Danh từ · giống cái

  1. Sự bắt (người, tàu...).
  2. Người bị bắt; vật bị bắt; vố bắt được.

Dạng từ của capture

Đi với mạo từ: une capture · la capture

Số nhiềucaptures

Họ từ của capture

Cụm từ, thành ngữ với capture

  • capture d'écran — Ảnh chụp màn hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capture; a catch, a take

Câu hỏi thường gặp

capture nghĩa là gì?

capture (danh từ) nghĩa là sự bắt, người bị bắt, vật bị bắt.

capture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capture (giọng Pháp chuẩn): /kap.tyʁ/.

capture là giống đực hay giống cái?

capture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.