TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capture d'écran

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /kap.tyʁ d‿e.kʁɑ̃/

capture d'écran nghĩa là ảnh chụp màn hình.

Nghĩa của capture d'écran

Danh từ · giống cái

  1. Ảnh chụp màn hình.

Dạng từ của capture d'écran

Đi với mạo từ: une capture d'écran · la capture d'écran

Số nhiềucaptures d'écran
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screenshot, screen capture

Câu hỏi thường gặp

capture d'écran nghĩa là gì?

capture d'écran (danh từ) nghĩa là ảnh chụp màn hình.

capture d'écran là giống đực hay giống cái?

capture d'écran là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.