détention
/de.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
détention nghĩa là sự giữ, sự giam giữ, sự ở tù.
Nghĩa của détention
Danh từ · giống cái
- Sự giữ.
- Détention d'armessự giữ vũ khí
- Sự giam giữ; sự ở tù.
- Détention préventivesự giam cứu
Dạng từ của détention
Đi với mạo từ: une détention · la détention
| Số nhiều | détentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détention
Trái nghĩa
Họ từ của détention
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detention; possession, keeping, holding
Câu hỏi thường gặp
détention nghĩa là gì?
détention (danh từ) nghĩa là sự giữ, sự giam giữ, sự ở tù.
détention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détention (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.sjɔ̃/.
détention là giống đực hay giống cái?
détention là danh từ giống cái (dùng với une, la).