TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détention

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détention nghĩa là sự giữ, sự giam giữ, sự ở tù.

Nghĩa của détention

Danh từ · giống cái

  1. Sự giữ.
    • Détention d'armessự giữ vũ khí
  2. Sự giam giữ; sự ở tù.
    • Détention préventivesự giam cứu

Dạng từ của détention

Đi với mạo từ: une détention · la détention

Số nhiềudétentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détention

Trái nghĩa

Họ từ của détention

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detention; possession, keeping, holding

Câu hỏi thường gặp

détention nghĩa là gì?

détention (danh từ) nghĩa là sự giữ, sự giam giữ, sự ở tù.

détention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détention (giọng Pháp chuẩn): /de.tɑ̃.sjɔ̃/.

détention là giống đực hay giống cái?

détention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.