TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

perte nghĩa là sự mất, sự thua.

Nghĩa của perte

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất.
    • La perte d'un livresự mất một quyển sách
    • Faire part de la perte de sa mèrebáo tin mẹ mất
  2. Sự thua.
    • La perte d'une bataillesự thua trận
  3. Sự tổn thất, sự thua lỗ.
    • La perte dans le commercesự thua lỗ trong việc buôn bán
  4. Sự lụn bại, sự khánh kiệt, sự suy vi, sự diệt vong.
    • Courir à sa pertetiến đến chỗ suy vi
  5. Sự bỏ lỡ một dịp tốt.
  6. Sự phí.
    • Perte de tempssự phí thì giờ
  7. Sự hao hụt.
    • Perte du métal à la fusionsự hao hụt kim loại khi nóng chảy
  8. Địa lý, địa chất Sự mất hút (của một con sông, sau lại hiện ra).
  9. Số nhiều Quân bị tổn thất (trong một trận đánh).
  10. Liên miên.

Dạng từ của perte

Đi với mạo từ: une perte · la perte

Số nhiềupertes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perte

Trái nghĩa

Họ từ của perte

Cụm từ, thành ngữ với perte

  • à perte — lỗ vốn
    • Vendre à pertebán lỗ vốn
  • à perte de vue — rất xa mà mắt không còn phân biệt được
  • à perte d'haleine — xem haleine
  • en pure perte — vô ích, uổng công
  • perte de connaissance — sự bất tỉnh nhân sự
  • perte blanche — xem blanc
  • perte sèche — sự mất không, sự mất trắng
  • pertes rouges — sự băng huyết
  • pertes séminales — di tinh; mộng tinh

Câu ví dụ với perte

  • La vitesse crée de la perte. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9262
  • Leurs pertes ont atteint un million de yens. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #658080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loss; ruin; undoing

Câu hỏi thường gặp

perte nghĩa là gì?

perte (danh từ) nghĩa là sự mất, sự thua.

perte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perte (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁt/.

perte là giống đực hay giống cái?

perte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.