TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conquête

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

conquête nghĩa là sự chinh phục, sự xâm chiếm, đất chinh phục, đất xâm chiếm.

Nghĩa của conquête

Danh từ · giống cái

  1. Sự chinh phục, sự xâm chiếm.
    • Faire la conquête d'un paysxâm chiếm một nước
    • La conquête des cœurssự chinh phục lòng người
  2. Đất chinh phục, đất xâm chiếm.
    • Etendre ses conquêtesmở rộng đất xâm chiếm
  3. Kẻ bị quyến rũ, tình nhân.

Dạng từ của conquête

Đi với mạo từ: une conquête · la conquête

Số nhiềuconquêtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conquête

Trái nghĩa

Họ từ của conquête

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conquest; conquest (act of winning someone over)

Câu hỏi thường gặp

conquête nghĩa là gì?

conquête (danh từ) nghĩa là sự chinh phục, sự xâm chiếm, đất chinh phục, đất xâm chiếm.

conquête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conquête (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɛt/.

conquête là giống đực hay giống cái?

conquête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.