TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconquête

danh từ giống cái (f)
/ʁə.kɔ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

reconquête nghĩa là sự chinh phục lại, sự khôi phục lại, sự giành lại.

Nghĩa của reconquête

Danh từ · giống cái

  1. Sự chinh phục lại.
  2. Sự khôi phục lại, sự giành lại.

Dạng từ của reconquête

Đi với mạo từ: une reconquête · la reconquête

Số nhiềureconquêtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reconquest (act of reconquering)

Câu hỏi thường gặp

reconquête nghĩa là gì?

reconquête (danh từ) nghĩa là sự chinh phục lại, sự khôi phục lại, sự giành lại.

reconquête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconquête (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃.kɛt/.

reconquête là giống đực hay giống cái?

reconquête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.