reconquête
reconquête nghĩa là sự chinh phục lại, sự khôi phục lại, sự giành lại.
Nghĩa của reconquête
Danh từ · giống cái
- Sự chinh phục lại.
- Sự khôi phục lại, sự giành lại.
Dạng từ của reconquête
Đi với mạo từ: une reconquête · la reconquête
| Số nhiều | reconquêtes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconquest (act of reconquering)
Câu hỏi thường gặp
reconquête nghĩa là gì?
reconquête (danh từ) nghĩa là sự chinh phục lại, sự khôi phục lại, sự giành lại.
reconquête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconquête (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃.kɛt/.
reconquête là giống đực hay giống cái?
reconquête là danh từ giống cái (dùng với une, la).