Luật học, pháp lý xem acquêt — Của chung (do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung).
Dạng từ của conquêt
Đi với mạo từ: un conquêt · le conquêt
Câu hỏi thường gặp
conquêt nghĩa là gì?
conquêt (danh từ) nghĩa là Xem acquêt.
conquêt là giống đực hay giống cái?
conquêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.