TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acquêt

danh từ giống đực (m)
/a.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

acquêt nghĩa là Của chung (do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung).

Nghĩa của acquêt

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Của chung (do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung).
    • Communauté réduite aux acquêtschế độ hôn sản chủ trương rằng chỉ những tài sản do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung là của chung của vợ chồng, chế độ cộng đồng tạo sản

Dạng từ của acquêt

Đi với mạo từ: un acquêt · l'acquêt

Số nhiềuacquêts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acquisition; profit; financial gain; community property (goods obtained by the spouses during a marriage which become the property of both); legal term referring to property/ ownership in property law (cannot use it to mean gaining of just about anything in present-day usage)

Câu hỏi thường gặp

acquêt nghĩa là gì?

acquêt (danh từ) nghĩa là Của chung (do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung).

acquêt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquêt (giọng Pháp chuẩn): /a.kɛ/.

acquêt là giống đực hay giống cái?

acquêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.