TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acridien

/a.kʁi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

acridien nghĩa là Thuộc cào cào.

Nghĩa của acridien

Tính từ

  1. Thuộc cào cào.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học Như acrididés.
    • Lutte contre les acridienssự tiêu diệt cào cào

Dạng từ của acridien

Số nhiềuacridiens
Giống cáiacridienne
Giống cái số nhiềuacridiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acridian
  • Danh từ acridian

Câu hỏi thường gặp

acridien nghĩa là gì?

acridien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc cào cào.

acridien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acridien (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁi.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.