TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acrimonie

danh từ giống cái (f)
/a.kʁi.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

acrimonie nghĩa là tính gay gắt, giọng gay gắt.

Nghĩa của acrimonie

Danh từ · giống cái

  1. Tính gay gắt; giọng gay gắt.
    • Il répondit sans acrimonie à ses adversairesanh ta đối đáp chẳng chút gay gắt với các đối thủ

Dạng từ của acrimonie

Đi với mạo từ: une acrimonie · l'acrimonie

Số nhiềuacrimonies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acrimonie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acrimony

Câu hỏi thường gặp

acrimonie nghĩa là gì?

acrimonie (danh từ) nghĩa là tính gay gắt, giọng gay gắt.

acrimonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrimonie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁi.mɔ.ni/.

acrimonie là giống đực hay giống cái?

acrimonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.