acrimonie
danh từ giống cái (f)
/a.kʁi.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
acrimonie nghĩa là tính gay gắt, giọng gay gắt.
Nghĩa của acrimonie
Danh từ · giống cái
- Tính gay gắt; giọng gay gắt.
- Il répondit sans acrimonie à ses adversairesanh ta đối đáp chẳng chút gay gắt với các đối thủ
Dạng từ của acrimonie
Đi với mạo từ: une acrimonie · l'acrimonie
| Số nhiều | acrimonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acrimonie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acrimony
Câu hỏi thường gặp
acrimonie nghĩa là gì?
acrimonie (danh từ) nghĩa là tính gay gắt, giọng gay gắt.
acrimonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrimonie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁi.mɔ.ni/.
acrimonie là giống đực hay giống cái?
acrimonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).