TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défaite

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.fɛt/ giọng máy của trình duyệt

défaite nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.

Nghĩa của défaite

Tính từ

  1. Sổ ra.
    • Cheuveux défaitstóc sổ ra
    • Nœud défaitcái nút sổ ra
  2. Gầy yếu, mệt mỏi.
  3. Bị đánh bại.
    • Une armée défaitđội quân bị đánh bại

Dạng từ của défaite

Số nhiềudéfaites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défaite

Trái nghĩa

Câu ví dụ với défaite

  • Nous ne parvenons pas à admettre notre défaite. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1654872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defeat, loss

Câu hỏi thường gặp

défaite nghĩa là gì?

défaite (tính từ) nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.

défaite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défaite (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.