défaite
défaite nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.
Nghĩa của défaite
Tính từ
- Sổ ra.
- Cheuveux défaitstóc sổ ra
- Nœud défaitcái nút sổ ra
- Gầy yếu, mệt mỏi.
- Bị đánh bại.
- Une armée défaitđội quân bị đánh bại
Dạng từ của défaite
| Số nhiều | défaites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défaite
Trái nghĩa
Câu ví dụ với défaite
- Nous ne parvenons pas à admettre notre défaite. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1654872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defeat, loss
Câu hỏi thường gặp
défaite nghĩa là gì?
défaite (tính từ) nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.
défaite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défaite (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛt/.