défait
/de.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
défait nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.
Nghĩa của défait
Tính từ
- Sổ ra.
- Cheuveux défaitstóc sổ ra
- Nœud défaitcái nút sổ ra
- Gầy yếu, mệt mỏi.
- Bị đánh bại.
- Une armée défaitđội quân bị đánh bại
Dạng từ của défait
| Số nhiều | défaits |
| Giống cái | défaite /de.fɛt/ |
| Giống cái số nhiều | défaites |
Câu ví dụ với défait
- Ce qui est fait ne peut être défait. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430615
- Ce qui est fait ne peut pas être défait. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353446
- Nous ne parvenons pas à admettre notre défaite. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1654872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
défait nghĩa là gì?
défait (tính từ) nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.
défait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défait (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛ/.