TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défait

/de.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

défait nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.

Nghĩa của défait

Tính từ

  1. Sổ ra.
    • Cheuveux défaitstóc sổ ra
    • Nœud défaitcái nút sổ ra
  2. Gầy yếu, mệt mỏi.
  3. Bị đánh bại.
    • Une armée défaitđội quân bị đánh bại

Dạng từ của défait

Số nhiềudéfaits
Giống cáidéfaite /de.fɛt/
Giống cái số nhiềudéfaites

Câu ví dụ với défait

  • Ce qui est fait ne peut être défait. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430615
  • Ce qui est fait ne peut pas être défait. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #353446
  • Nous ne parvenons pas à admettre notre défaite. Chúng ta không thể từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1654872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

défait nghĩa là gì?

défait (tính từ) nghĩa là sổ ra, gầy yếu, mệt mỏi.

défait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défait (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.