victoire
victoire nghĩa là cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng, sự thắng, thắng lợi.
Nghĩa của victoire
Danh từ · giống cái
- Cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng.
- Sự thắng, thắng lợi.
- Victoire aux pointssự thắng điểm
- Victoire diplomatiquethắng lợi ngoại giao
- Victoire thần Chiến thắng; tượng thần chiến thắng.
Dạng từ của victoire
Đi với mạo từ: une victoire · la victoire
| Số nhiều | victoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với victoire
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với victoire
- chanter vitoire — khoe khoang thắng lợi
- victoire à la Pyrrhus — cuộc thắng trận tốn nhiều xương máu
- victoire sur soi-même — cuộc chiến thắng bản thân
Câu ví dụ với victoire
- C'est votre victoire. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477468
- C'est ta victoire. Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victory; win
Câu hỏi thường gặp
victoire nghĩa là gì?
victoire (danh từ) nghĩa là cuộc thắng trận, cuộc chiến thắng, sự thắng, thắng lợi.
victoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của victoire (giọng Pháp chuẩn): /vik.twaʁ/.
victoire là giống đực hay giống cái?
victoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).