TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

victoria

danh từ giống cái (f)
/vik.tɔ.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

victoria nghĩa là xe ngựa victoria, cây nong tằm.

Nghĩa của victoria

Danh từ · giống cái

  1. Xe ngựa victoria, xe ngựa trần bốn bánh.
  2. Thực vật học Cây nong tằm.

Dạng từ của victoria

Đi với mạo từ: une victoria · la victoria

Số nhiềuvictorias

Câu hỏi thường gặp

victoria nghĩa là gì?

victoria (danh từ) nghĩa là xe ngựa victoria, cây nong tằm.

victoria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victoria (giọng Pháp chuẩn): /vik.tɔ.ʁja/.

victoria là giống đực hay giống cái?

victoria là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.