victime
victime nghĩa là nạn nhân, người hy sinh.
Nghĩa của victime
Danh từ · giống cái
- Nạn nhân.
- Victime de la calomnienạn nhân của sự vu khống
- Victimes de la guerrenạn nhân chiến tranh
- Người hy sinh.
- Être victime de son devoirhy sinh vì nghĩa vụ
- Sử học Vật hiến sinh.
Dạng từ của victime
Đi với mạo từ: une victime · la victime
| Số nhiều | victimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với victime
Trái nghĩa
Câu ví dụ với victime
- Je suis victime de cyberharcèlement. Tôi đang bị quấy rối trực tuyến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ victim
Câu hỏi thường gặp
victime nghĩa là gì?
victime (danh từ) nghĩa là nạn nhân, người hy sinh.
victime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của victime (giọng Pháp chuẩn): /vik.tim/.
victime là giống đực hay giống cái?
victime là danh từ giống cái (dùng với une, la).