TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bourreau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

bourreau nghĩa là kẻ tra tấn, đao phủ, treo cổ.

Nghĩa của bourreau

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ tra tấn.
  2. Đao phủ, treo cổ (người)
  3. Cá nhân sống xa hoa.

Dạng từ của bourreau

Đi với mạo từ: un bourreau · le bourreau

Số nhiềubourreaux
Giống cáibourelle

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bourreau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torturer; executioner, hangman (the person); individual who lives extravagantly

Câu hỏi thường gặp

bourreau nghĩa là gì?

bourreau (danh từ) nghĩa là kẻ tra tấn, đao phủ, treo cổ.

bourreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bourreau (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʁo/.

bourreau là giống đực hay giống cái?

bourreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.