TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taule

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tol/ giọng máy của trình duyệt

taule nghĩa là phòng, phòng khách sạn, nhà tù, nhà loa.

Nghĩa của taule

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Phòng, phòng khách sạn
    • Louer une taulethuê một phòng
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Nhà tù, nhà loa
    • Aller en tauleđi tù

Dạng từ của taule

Đi với mạo từ: une taule · la taule

Số nhiềutaules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jail, clink; pad, crib

Câu hỏi thường gặp

taule nghĩa là gì?

taule (danh từ) nghĩa là phòng, phòng khách sạn, nhà tù, nhà loa.

taule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taule (giọng Pháp chuẩn): /tol/.

taule là giống đực hay giống cái?

taule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.