taule
/tol/ giọng máy của trình duyệt
taule nghĩa là phòng, phòng khách sạn, nhà tù, nhà loa.
Nghĩa của taule
Danh từ · giống cái
- Thông tục Phòng, phòng khách sạn
- Louer une taulethuê một phòng
- Tiếng lóng, biệt ngữ Nhà tù, nhà loa
- Aller en tauleđi tù
Dạng từ của taule
Đi với mạo từ: une taule · la taule
| Số nhiều | taules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jail, clink; pad, crib
Câu hỏi thường gặp
taule nghĩa là gì?
taule (danh từ) nghĩa là phòng, phòng khách sạn, nhà tù, nhà loa.
taule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taule (giọng Pháp chuẩn): /tol/.
taule là giống đực hay giống cái?
taule là danh từ giống cái (dùng với une, la).