emprisonnement
emprisonnement nghĩa là sự bỏ tù, sự tống giam.
Nghĩa của emprisonnement
Danh từ · giống đực
- Sự bỏ tù, sự tống giam.
Dạng từ của emprisonnement
Đi với mạo từ: un emprisonnement · l'emprisonnement
| Số nhiều | emprisonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emprisonnement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với emprisonnement
- Le meurtrier fut déclaré coupable et condamné à un emprisonnement à vie. Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #3815
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprisonment
Câu hỏi thường gặp
emprisonnement nghĩa là gì?
emprisonnement (danh từ) nghĩa là sự bỏ tù, sự tống giam.
emprisonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emprisonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁi.zɔn.mɑ̃/.
emprisonnement là giống đực hay giống cái?
emprisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).