TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emprise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

emprise nghĩa là sự sung công, sự chi phối, ảnh hưởng.

Nghĩa của emprise

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự sung công.
  2. Sự chi phối; ảnh hưởng, uy tín.
    • Avoir de l'emprise sur quelqu'uncó ảnh hưởng đối với ai

Dạng từ của emprise

Đi với mạo từ: une emprise · l'emprise

Số nhiềuemprises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expropriation; domination, control, influence

Câu hỏi thường gặp

emprise nghĩa là gì?

emprise (danh từ) nghĩa là sự sung công, sự chi phối, ảnh hưởng.

emprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emprise (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁiz/.

emprise là giống đực hay giống cái?

emprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.