emprise
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
emprise nghĩa là sự sung công, sự chi phối, ảnh hưởng.
Nghĩa của emprise
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự sung công.
- Sự chi phối; ảnh hưởng, uy tín.
- Avoir de l'emprise sur quelqu'uncó ảnh hưởng đối với ai
Dạng từ của emprise
Đi với mạo từ: une emprise · l'emprise
| Số nhiều | emprises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expropriation; domination, control, influence
Câu hỏi thường gặp
emprise nghĩa là gì?
emprise (danh từ) nghĩa là sự sung công, sự chi phối, ảnh hưởng.
emprise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emprise (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁiz/.
emprise là giống đực hay giống cái?
emprise là danh từ giống cái (dùng với une, la).