TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empressé

/ɑ̃.pʁe.se/ giọng máy của trình duyệt

empressé nghĩa là ân cần, vồn vã.

Nghĩa của empressé

Tính từ

  1. Ân cần, vồn vã.
    • Empressé auprès de quelqu'unvồn vã với ai

Danh từ · giống đực

  1. Faire l'empressé tỏ vẻ vồn vã.

Dạng từ của empressé

Số nhiềuempressés
Giống cáiempressée
Giống cái số nhiềuempressées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empressé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

empressé nghĩa là gì?

empressé (tính từ, danh từ) nghĩa là ân cần, vồn vã.

empressé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empressé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁe.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.