TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empressement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empressement nghĩa là sự ân cần, sự vồn vã, sự hấp tấp.

Nghĩa của empressement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ân cần, sự vồn vã.
    • Montrer de l'empressementtỏ sự ân cần
  2. Sự hấp tấp.

Dạng từ của empressement

Đi với mạo từ: un empressement · l'empressement

Số nhiềuempressements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empressement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attentiveness; eagerness, alacrity

Câu hỏi thường gặp

empressement nghĩa là gì?

empressement (danh từ) nghĩa là sự ân cần, sự vồn vã, sự hấp tấp.

empressement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empressement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/.

empressement là giống đực hay giống cái?

empressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.