empressement
empressement nghĩa là sự ân cần, sự vồn vã, sự hấp tấp.
Nghĩa của empressement
Danh từ · giống đực
- Sự ân cần, sự vồn vã.
- Montrer de l'empressementtỏ sự ân cần
- Sự hấp tấp.
Dạng từ của empressement
Đi với mạo từ: un empressement · l'empressement
| Số nhiều | empressements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empressement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attentiveness; eagerness, alacrity
Câu hỏi thường gặp
empressement nghĩa là gì?
empressement (danh từ) nghĩa là sự ân cần, sự vồn vã, sự hấp tấp.
empressement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empressement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁɛs.mɑ̃/.
empressement là giống đực hay giống cái?
empressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).