TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empreinte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

empreinte nghĩa là dấu, dấu in, dấu ấn.

Nghĩa của empreinte

Danh từ · giống cái

  1. Dấu, dấu in, vết ấn.
    • L'empreinte d'un cachetdấu in của con dấu
    • Empreintes digitalesdấu lăn tay
    • Empreinte artérielle(giải phẫu) vết ấn động mạch
  2. Nghĩa bóng Dấu ấn.
    • L'empreinte du géniedấu ấn thiên tài

Dạng từ của empreinte

Đi với mạo từ: une empreinte · l'empreinte

Số nhiềuempreintes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imprint (any visible mark caused by pressure)

Câu hỏi thường gặp

empreinte nghĩa là gì?

empreinte (danh từ) nghĩa là dấu, dấu in, dấu ấn.

empreinte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empreinte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁɛ̃t/.

empreinte là giống đực hay giống cái?

empreinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.