empreinte
/ɑ̃.pʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
empreinte nghĩa là dấu, dấu in, dấu ấn.
Nghĩa của empreinte
Danh từ · giống cái
- Dấu, dấu in, vết ấn.
- L'empreinte d'un cachetdấu in của con dấu
- Empreintes digitalesdấu lăn tay
- Empreinte artérielle(giải phẫu) vết ấn động mạch
- Nghĩa bóng Dấu ấn.
- L'empreinte du géniedấu ấn thiên tài
Dạng từ của empreinte
Đi với mạo từ: une empreinte · l'empreinte
| Số nhiều | empreintes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprint (any visible mark caused by pressure)
Câu hỏi thường gặp
empreinte nghĩa là gì?
empreinte (danh từ) nghĩa là dấu, dấu in, dấu ấn.
empreinte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empreinte (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁɛ̃t/.
empreinte là giống đực hay giống cái?
empreinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).